dependant upon

dependant upon

The new policy is dependant upon a full review.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phụ thuộc vào, bị quyết định bởi: "dependant upon" mô tả trạng thái một điều đó bị ảnh hưởng hoặc bị chi phối bởi một điều kiện, hoàn cảnh hoặc yếu tố khác. Từ này thường được dùng để chỉ sự phụ thuộc về mặt điều kiện hoặc hoàn cảnh, không phải sự phụ thuộc về mặt vật chất hay nhu cầu.
dụ sử dụng
  • (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự chấp thuận của hội đồng quản trị.)
  • (Quyết định ra nước ngoài của ấy phụ thuộc vào việc tìm được một công việc phù hợp.)
  • (Việc giải ngân quỹ phụ thuộc vào việc hoàn thành giai đoạn đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dependant upon circumstances": phụ thuộc vào hoàn cảnh.

    • The outcome of the negotiation is dependant upon circumstances beyond our control. (Kết quả của cuộc đàm phán phụ thuộc vào những hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.)
  • "dependant upon conditions": phụ thuộc vào các điều kiện.

    • The contract is dependant upon conditions that must be met within 30 days. (Hợp đồng phụ thuộc vào các điều kiện phải được đáp ứng trong vòng 30 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Dependent upon (tính từ): dạng viết phổ biến hơn của "dependant upon", mang cùng nghĩa.

    • The funding is dependent upon the project's progress. (Kinh phí phụ thuộc vào tiến độ của dự án.)
  • Dependence (danh từ): sự phụ thuộc.

    • The dependence of the plan on external factors is concerning. (Sự phụ thuộc của kế hoạch vào các yếu tố bên ngoài đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Contingent on: phụ thuộc vào, tùy thuộc vào.
    • The trip is contingent on the weather. (Chuyến đi phụ thuộc vào thời tiết.)
  • Subject to: chịu sự chi phối của.
    • The offer is subject to final approval. (Lời đề nghị chịu sự chi phối của sự chấp thuận cuối cùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Depend on/upon: phụ thuộc vào, tin tưởng vào.
    • You can depend on her to finish the work on time. (Bạn có thể tin tưởng vào ấy để hoàn thành công việc đúng hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Hang on the outcome of: phụ thuộc vào kết quả của.
    • The future of the company hangs on the outcome of the lawsuit. (Tương lai của công ty phụ thuộc vào kết quả của vụ kiện.)